trần mễ

Học thuật
Thân thiện
trần mễ

Một người phụ nữ đang vo trần mễ trong một cái chậu nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gạo để lâu năm, dùng làm thuốc trong y học cổ truyền: "trần mễ" một vị thuốc được làm từ hạt gạo đã được cất giữ, bảo quản qua nhiều năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo đông y, trần mễ tác dụng kiện tỳ, chỉ tả. (Theo y học cổ truyền, gạo để lâu năm tác dụng bổ tỳ vị cầm tiêu chảy.)
    • Ông lang dùng trần mễ trong nhiều bài thuốc chữa bệnh đường tiêu hóa. (Ông lang dùng gạo để lâu năm trong nhiều bài thuốc chữa bệnh đường tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trần mễ" trong y học cổ truyền: thường được nhắc đến như một vị thuốc tính bình, vị ngọt, quy vào kinh tỳ vị.
    • Trần mễ thường được phối hợp với các vị thuốc khác như hoài sơn, bạch truật. (Gạo để lâu năm thường được phối hợp với các vị thuốc khác như củ mài, bạch truật.)
Biến thể từ gần giống
  • Trần bì (danh từ): một vị thuốc khác trong đông y, vỏ quýt để lâu năm, không phải gạo.
  • Cốc nha (danh từ): mầm lúa, một vị thuốc khác cũng làm từ lúa gạo nhưng chế biến công dụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Gạo già: cách gọi dân gian cho gạo để lâu năm.
  • Vieux riz: tên gọi trong tiếng Pháp, có nghĩa là "gạo ".
Lưu ý
  • "Trần mễ" một thuật ngữ chuyên môn chủ yếu được sử dụng trong phạm vi y học cổ truyền (đông y). Trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "gạo để lâu năm" hơn dùng từ "trần mễ".
trần mễ

Một người phụ nữ đang vo trần mễ trong một cái chậu nhỏ.

  1. Gạo để lâu năm dùng làm thuốc.