trần mễ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gạo để lâu năm, dùng làm thuốc trong y học cổ truyền: "trần mễ" là một vị thuốc được làm từ hạt gạo đã được cất giữ, bảo quản qua nhiều năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo đông y, trần mễ có tác dụng kiện tỳ, chỉ tả. (Theo y học cổ truyền, gạo để lâu năm có tác dụng bổ tỳ vị và cầm tiêu chảy.)
- Ông lang dùng trần mễ trong nhiều bài thuốc chữa bệnh đường tiêu hóa. (Ông lang dùng gạo để lâu năm trong nhiều bài thuốc chữa bệnh đường tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trần mễ" trong y học cổ truyền: thường được nhắc đến như một vị thuốc có tính bình, vị ngọt, quy vào kinh tỳ và vị.
- Trần mễ thường được phối hợp với các vị thuốc khác như hoài sơn, bạch truật. (Gạo để lâu năm thường được phối hợp với các vị thuốc khác như củ mài, bạch truật.)
Biến thể và từ gần giống
- Trần bì (danh từ): một vị thuốc khác trong đông y, là vỏ quýt để lâu năm, không phải là gạo.
- Cốc nha (danh từ): mầm lúa, một vị thuốc khác cũng làm từ lúa gạo nhưng chế biến và công dụng khác.
Từ đồng nghĩa
- Gạo già: cách gọi dân gian cho gạo để lâu năm.
- Vieux riz: tên gọi trong tiếng Pháp, có nghĩa là "gạo cũ".
Lưu ý
- "Trần mễ" là một thuật ngữ chuyên môn chủ yếu được sử dụng trong phạm vi y học cổ truyền (đông y). Trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "gạo để lâu năm" hơn là dùng từ "trần mễ".
- Gạo để lâu năm dùng làm thuốc.